Bản dịch của từ 不兰奚 trong tiếng Anh

不兰奚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不兰奚 (Danh từ)

bù lán xī
01

A Mongolian transliteration term referring to runaway slaves captured by authorities during the Yuan dynasty, who were returned to their original owners if claimed.

蒙语音译词。亦译作“孛兰奚”﹑“阑遗”﹑“拦遗”。元代规定奴隶背主逃亡,由官府拘收,称“不兰奚”。如主人认领,仍交归原主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不兰奚

lán

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép