Bản dịch của từ 不冻港 trong tiếng Anh

不冻港

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不冻港 (Danh từ)

bú dòng gǎng
01

A port in cold regions that remains ice-free throughout the year, allowing ships to dock regardless of winter conditions.

较冷地区常年不结冰的海港,如旅顺、大连

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不冻港

dòng

gǎng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép