Bản dịch của từ 不切实际 trong tiếng Anh

不切实际

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不切实际 (Tính từ)

bù qiē shí jì
01

Not realistic; impractical; disconnected from reality

指不符合实际。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不切实际

qiē

shí

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
际会风云
际可
际地蟠天
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép