Bản dịch của từ 不刊之说 trong tiếng Anh

不刊之说

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不刊之说 (Tính từ)

bù kān zhī shuō
01

An indisputable statement; a saying that cannot be altered or corrected because it is absolutely true.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不刊之说

kān

zhī

shuō

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
之个
之乎者也
之任
之前
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép