Bản dịch của từ 不到得 trong tiếng Anh

不到得

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不到得 (Tính từ)

bú dào de
01

Will not / not to the extent; (archaic) indicating something won't happen or won't reach that degree

不会、不至于。。水浒传.第十一回:「大官人是识法度的,不到得肯挟带了出去。」

Ví dụ
02

Not reach; not arrive; not up to (in time, place, or degree)

亦作「不到的」、「不道的」、「不道得」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不到得

dào

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép