Bản dịch của từ 不剌 trong tiếng Anh
不剌
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不剌 (Tiểu từ)
【bú là】
01
A particle used at the end of a sentence to strengthen tone or emphasis
1.助词。用于语尾,以加强语气。
Ví dụ
02
A particle used to indicate transition or connection between clauses (similar to 'then', 'so')
2.助词。亦作“不倈”。表转接语气。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A particle used to connect the previous sentence and emphasize the tone of the following sentence, similar to 'thus' or 'therefore' in English
3.助词。亦作“不倈”。表顺连上句,并加强下文语气。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不剌
bù
不
lá
剌
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
