Bản dịch của từ 不受 trong tiếng Anh

不受

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不受 (Động từ)

bù shòu
01

To refuse to accept; not to receive (e.g. honors, titles, favors)

不接受。。文选.左思.咏史诗八首之一:「功成不受爵,长揖归田庐。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not; to not be subjected to or affected by (doubt, blame, harm); not accept/receive

不遭到。。乐府诗集.卷三十八.相和歌辞十三.南朝宋.鲍照.放歌行:「夷世不可逢,贤君信爱才;明虑自天断,不受外嫌猜。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不受

shòu

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép