Bản dịch của từ 不可兑换的公司债券 trong tiếng Anh

不可兑换的公司债券

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不可兑换的公司债券 (Cụm từ)

bù kě duì huàn de gōng sī zhài quàn
01

Non-convertible corporate bonds are bonds issued by companies that cannot be exchanged for cash or other assets in the market.

不可兑换的公司债券是指不能在市场上兑换成现金或其他资产的公司发行的债券。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不可兑换的公司债券

duì

huàn

de

gōng

zhài

quàn

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép