Bản dịch của từ 不吝指教 trong tiếng Anh

不吝指教

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不吝指教 (Tính từ)

bú lìn zhǐ jiào
01

Willing to offer guidance or advice without hesitation

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不吝指教

lìn

zhǐ

jiào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
吝口
吝啬
吝啬鬼
吝嫉
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
教主
教义
教乘
教习
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép