Bản dịch của từ 不夜侯 trong tiếng Anh

不夜侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不夜侯 (Danh từ)

bú yè hòu
01

A classical term referring to tea (literally 'nightless tea'), used as a poetic/old-fashioned name for tea, especially tea to drink through the night

指茶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不夜侯

hóu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép