Bản dịch của từ 不存 trong tiếng Anh

不存

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不存 (Tính từ)

bù cún
01

Does not exist; no longer present (classical/literary usage)

不在。。文选.郭璞.游仙诗七首之二:「灵妃顾我笑,粲然启玉齿;蹇修时不存,要之将谁使。」

Ví dụ
02

Not existing; not preserved (in classical usage: a place where safety/no preservation remains)

不安全。。文选.司马相如.上书谏猎:「卒然遇轶才之兽,骇不存之地。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不存

cún

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép