Bản dịch của từ 不孥 trong tiếng Anh

不孥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不孥 (Thành ngữ)

bù nú
01

Not to punish the criminal's wife and children (i.e., exempting family from collective punishment)

不惩罚罪人的妻子儿女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not caring for or rearing one's children; not nurturing offspring (also written 不帑)

亦作'不帑'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不孥

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép