Bản dịch của từ 不安分 trong tiếng Anh

不安分

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不安分 (Tính từ)

bù ān fèn
01

Restless; not conforming to one's duties

不守本分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不安分

ān

fèn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
安上
安下
安不忘危
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép