Bản dịch của từ 不完全叶 trong tiếng Anh

不完全叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不完全叶 (Danh từ)

bù wán quán yè
01

An incompletely developed leaf in botany, a leaf that has not fully formed or matured.

在植物学中指未完全发育的叶子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不完全叶

wán

quán

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép