Bản dịch của từ 不完全竞争 trong tiếng Anh

不完全竞争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不完全竞争 (Danh từ)

bù wán quán jìng zhēng
01

Market structure where competition is not perfect, involving some control over prices or market entry.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不完全竞争

wán

quán

jìng

zhēng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép