Bản dịch của từ 不官 trong tiếng Anh

不官

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不官 (Động từ)

bù guān
01

To not surrender or report oneself to the authorities

4.不到官府,犹言不自首。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To not hold an official position.

1.不担任官职。

Ví dụ
03

Not holding an official position

2.不任以官职。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Unofficial; through improper channels.

3.非官方的。指通过不正当的途径。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不官

guān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép