Bản dịch của từ 不寐 trong tiếng Anh

不寐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不寐 (Tính từ)

bú mèi
01

Unable to sleep; sleepless, tossing and worrying through the night

睡不着。。诗经.邶风.柏舟:「耿耿不寐,如有隐忧。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not sleeping; sleepless (unable to sleep; awake through the night)

不睡觉。。楚辞.宋玉.九辩:「独申旦而不寐兮,哀蟋蟀之宵征。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不寐

mèi

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép