Bản dịch của từ 不寒而栗 trong tiếng Anh

不寒而栗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不寒而栗 (Thành ngữ)

bù hán ér lì
01

To tremble with fear despite not feeling cold; to be extremely scared or horrified

不寒冷而发抖形容非常恐惧;非常害怕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不寒而栗

hán

ér

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
而上
而下
而且
而乃
而亦
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép