Bản dịch của từ 不师 trong tiếng Anh

不师

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不师 (Động từ)

bù shī
01

To not emulate or imitate; to refuse to learn from others

1.不效法;不学习。

Ví dụ
02

To not dispatch troops; to refrain from sending out soldiers

3.不出兵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not respecting or acknowledging a teacher or master; lacking reverence for a mentor

2.不立师傅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不师

shī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
师丈
师严道尊
师事
师人
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép