Bản dịch của từ 不弃 trong tiếng Anh

不弃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不弃 (Động từ)

bú qì
01

To not abandon or forsake; to cherish and not reject

不遗弃;不嫌弃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不弃

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép