Bản dịch của từ 不忍卒读 trong tiếng Anh

不忍卒读

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不忍卒读 (Thành ngữ)

bù rěn zú dú
01

Unable to bear reading further due to emotional distress; deeply touching and heartbreaking.

常用以形容文章内容悲惨动人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不忍卒读

rěn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
读万卷书行万里路
读为
读书
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép