Bản dịch của từ 不怕 trong tiếng Anh

不怕

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不怕 (Liên từ)

bú pà
01

Conjunction meaning 'even if', 'no matter if', used similarly to '哪怕' to express concession or allowance.

连词,用法跟''哪怕''相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Not afraid; fearless; unafraid

动词,无所畏惧,毫不害怕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不怕

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép