Bản dịch của từ 不情之请 trong tiếng Anh
不情之请
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不情之请 (Danh từ)
【bù qíng zhī qǐng】
01
An unreasonable or improper request, often phrased politely as a self-deprecating way to ask for a favor.
情:情理。不合情理的请求(称自己提出请求时的客气话)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不情之请
bù
不
qíng
情
zhī
之
qǐng
请
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
情不可却
情不自堪
情不自已
之个
之乎者也
之任
之前
请丐
请业
请举
请乞
请书
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
