Bản dịch của từ 不惯 trong tiếng Anh

不惯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不惯 (Tính từ)

bú guàn
01

Not accustomed, unaccustomed

1.未经驯顺。

Ví dụ
02

Not used to, unaccustomed

2.不习惯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不惯

guàn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
惯习
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép