Bản dịch của từ 不拘 trong tiếng Anh

不拘

Động từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不拘 (Động từ)

bù jū
01

Not be bound by rules; not be limited or restricted; to be flexible and unconstrained

不拘泥;不计较;不限制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

不拘 (Liên từ)

bù jū
01

Regardless of; no matter; without limiting

不论

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不拘

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép