Bản dịch của từ 不挑之祖 trong tiếng Anh

不挑之祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不挑之祖 (Danh từ)

bù tiāo zhī zǔ
01

A revered founder or originator of a certain field or enterprise, respected as a progenitor.

比喻创立某种事业而受到尊崇的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不挑之祖

tiāo

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
之个
之乎者也
之任
之前
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép