Bản dịch của từ 不显 trong tiếng Anh

不显

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不显 (Tính từ)

bù xiǎn
01

Not obvious or clear; indistinct, not easily perceived.

1.不显明;不清楚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Grand; magnificent; splendid, indicating something large and impressive.

3.盛大貌。不,通“丕”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not conspicuous or prominent; modest and unassuming.

2.不显达。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不显

xiǎn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
显严
显丽
显举
显义
显亮
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép