Bản dịch của từ 不极 trong tiếng Anh

不极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不极 (Tính từ)

bù jí
01

Not in a hurry; calm.

4.不急。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not to investigate deeply; not to trace back to the source.

1.不寻根究底。

Ví dụ
03

Not reaching the extreme point; not at the peak.

2.不到极点;不到顶点。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Not conforming to proper standards.

3.不合中正的准则。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Unlimited; boundless.

5.无穷;无限。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不极

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép