Bản dịch của từ 不武 trong tiếng Anh

不武

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不武 (Tính từ)

bù wǔ
01

Not brave or valiant; lacking courage or martial spirit.

1.不算勇武。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not showing off bravery or strength; not reckless or aggressive

3.不逞勇武。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Used as a modest expression to say one lacks the talent or ability to be a commander or general.

2.用作谦词﹐言无将帅之才。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不武

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép