Bản dịch của từ 不死草 trong tiếng Anh

不死草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不死草 (Danh từ)

bù sí cǎo
01

A medicinal herb known as Ophiopogon japonicus, also called 'immortal grass' for its enduring qualities in traditional medicine.

2.麦门冬的别名。见明李时珍《本草纲目.草部.麦门冬》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A mythical herb said to resurrect the dead, known as the 'immortal herb'.

1.传说中能使死者复活的仙草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不死草

cǎo

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
死不悔改
死不改悔
草上霜
草上飞
草丛
草人
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép