Bản dịch của từ 不殊 trong tiếng Anh

不殊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不殊 (Tính từ)

bù shū
01

No difference; the same or identical

1.没有区别;一样。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describes the state of the body where head and torso are not separated; refers to a person who has attempted suicide but is not dead.

2.谓身首尚未分离。指自杀未死。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Not completely ended; still ongoing or continuous; not ceased entirely.

3.未绝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不殊

shū

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép