Bản dịch của từ 不沾 trong tiếng Anh

不沾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不沾 (Động từ)

bù zhān
01

To avoid touching or coming into contact with; to refrain from (e.g., alcohol, smoke, meat)

不亲近、不接触。。如:「不沾菸酒」、「荤腥不沾」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To not gain benefit; to receive no profit or entitlement; not involved/untouched (by monetary benefit)

不占便宜。。红楼梦.第四十五回:「你不过是亲戚的情分,白住了这里,一应大小事情又不沾他们一文半个,要走就走了。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不沾

zhān

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép