Bản dịch của từ 不法之徒 trong tiếng Anh
不法之徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不法之徒 (Danh từ)
【bù fǎ zhī tú】
01
Outlaws or criminals who evade the law, often involved in violent crimes and fleeing from authorities.
歹徒或逃犯,流窜或犯有暴力行为罪行的亡命之徒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A person who defies or breaks the law; lawbreaker.
对抗或违反法律的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不法之徒
bù
不
fǎ
法
zhī
之
tú
徒
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
法不徇情
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
