Bản dịch của từ 不然 trong tiếng Anh
不然
Tính từLiên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不然 (Tính từ)
【bù rán】
01
Indicating that the situation is not like that; otherwise; if not
表示情况不是这样
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
不然 (Liên từ)
【bù rán】
01
Otherwise; if not, then a different consequence will happen (used to indicate an alternative outcome if the previous condition is not met).
表示如果不这样做的话,会有另一个后果或者情况发生。一般用在后半句。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Otherwise; or else; if not, then possibly
还可以,还可能
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不然
bù
不
rán
然
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
