Bản dịch của từ 不牢 trong tiếng Anh

不牢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不牢 (Tính từ)

bù láo
01

Not firm or stable; unreliable and prone to looseness or instability.

2.不牢靠,不稳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not solid or firm; unstable and easily shaken or broken

1.不坚实;不牢固。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不牢

láo

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép