Bản dịch của từ 不理 trong tiếng Anh

不理

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不理 (Động từ)

bù lǐ
01

To ignore or pay no attention to someone or something

4.不理睬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Unfavorable; not going well; not smooth or beneficial.

1.犹言不利,不顺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To neglect or ignore managing official affairs; to not attend to administrative duties

2.谓不治理公务。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To be confused or unable to sort out clearly; to be in a muddle

3.理不清。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不理

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép