Bản dịch của từ 不相 trong tiếng Anh

不相

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不相 (Trạng từ)

bù xiāng
01

Mutually not / not each other (classical usage meaning '互相不...')

互相不。。文选.李斯.上书秦始皇:「何则?列郡不相亲,万室不相救也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不相

xiāng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép