Bản dịch của từ 不着调 trong tiếng Anh

不着调

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不着调 (Tính từ)

bù zháo diào
01

Out of tune; improper or irregular

不合乐调。引申为不正派,没规矩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不着调

zhe

diào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
调三惑四
调三斡四
调三窝四
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép