Bản dịch của từ 不矜细行 trong tiếng Anh

不矜细行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不矜细行 (Tính từ)

bù jīn xì xíng
01

Not being particular about minor details or small behaviors; easygoing about trivial matters

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不矜细行

jīn

xíng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép