Bản dịch của từ 不知就里 trong tiếng Anh

不知就里

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不知就里 (Thành ngữ)

bù zhī jiù lǐ
01

Naive; unaware of the true situation

幼稚的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not aware of the internal situation or details

不了解内部运作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Unaware of the true situation; not knowing the inside story

不知情的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不知就里

zhī

jiù

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép