Bản dịch của từ 不短 trong tiếng Anh

不短

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不短 (Động từ)

bù duǎn
01

Not lacking; having enough or more than enough (e.g., enough money to spend)

不缺。。如:「不短钱花。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To not be short of money; to not owe someone money (have enough to give/pay someone).

不欠。。如:「我不短他钱。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not short; rather long (often about time, distance, or length)

不少。。如:「经过一段不短的时间。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不短

duǎn

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép