Bản dịch của từ 不祥之木 trong tiếng Anh

不祥之木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不祥之木 (Danh từ)

bù xiáng zhī mù
01

A tree that brings bad luck, usually struck by lightning; metaphorically, a protector who fails to bring good fortune.

祥:吉祥;木:树。不吉祥的树。即被雷电所毁的树。指不会带来吉利的庇护者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不祥之木

xiáng

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
之个
之乎者也
之任
之前
木三对
木上座
木下三郎
木丸
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép