Bản dịch của từ 不称 trong tiếng Anh

不称

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不称 (Động từ)

bù chēng
01

Not praised or renowned; obscure, not spoken of with praise

不显扬、不赞誉。。文选.司马相如.封禅文:「纷纶威蕤,湮灭而不称者,不可胜数。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

不相当、不符合。。诗经.曹风.候人:「彼其之子,不称其服。」

Ví dụ
03

Not fit/unsuitable; inadequate or not up to the task

不胜任。。史记.卷八十一.廉颇蔺相如传:「括母因曰:『不终遣之,即有如不称,妾得无随坐乎?』王许诺。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不称

chēng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép