Bản dịch của từ 不竭之府 trong tiếng Anh

不竭之府

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不竭之府 (Tính từ)

bù jié zhī fǔ
01

An inexhaustible treasury; an abundant source of wealth or resources

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不竭之府

jié

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
之个
之乎者也
之任
之前
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép