Bản dịch của từ 不经意 trong tiếng Anh

不经意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不经意 (Tính từ)

bù jīng yì
01

Unintentional; inadvertent; without noticing or paying attention

不注意;随便。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不经意

jīng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
意下
意不过
意业
意中
意中事
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép