Bản dịch của từ 不给 trong tiếng Anh

不给

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不给 (Động từ)

bù gěi
01

Not give, not provide

2.犹言不暇,来不及。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not provide, lack

1.供给不足;匮乏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不给

gěi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
给与
给予
给事
给事中
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép