Bản dịch của từ 不置可否 trong tiếng Anh

不置可否

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不置可否 (Thành ngữ)

bú zhì ké fǒu
01

To neither confirm nor deny; to remain noncommittal or ambiguous in expressing an opinion.

不说对,也不说不对。指不明确表态

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不置可否

zhì

fǒu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
可丁可卯
可不
可不是
可不的
否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép