Bản dịch của từ 不胜 trong tiếng Anh
不胜
Động từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不胜 (Động từ)
【bú shèng】
01
Indicates inability to manage or complete something due to overwhelming amount or difficulty
表示没有办法或者根本做不完
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Unable to endure; cannot bear or handle
受不了;承担不了
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To be unable to surpass; to become worse than before; to decline
没有以前好,越来越差
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
不胜 (Trạng từ)
【bú shèng】
01
Extremely; very much (especially of feelings)
很;非常
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不胜
bù
不
shèng
胜
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
