Bản dịch của từ 不臻 trong tiếng Anh

不臻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不臻 (Tính từ)

bù zhēn
01

Not reach; incomplete or inadequate

2.不到,不周全。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not reach; fail to arrive or attain (a place or degree)

1.不至;不到。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不臻

zhēn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
臻凑
臻到
臻备
臻臻
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép