Bản dịch của từ 不茹柔 trong tiếng Anh

不茹柔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不茹柔 (Tính từ)

bù rú róu
01

Not oppressing or bullying the weak; treating others fairly without deceit or force.

语本《诗.大雅.烝民》:“维仲山甫,柔亦不茹,刚亦不吐。”谓不欺弱小。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不茹柔

róu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép